베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "anh đào dại" (1)
anh đào dại

영어
명사chokeberry
Ở rừng có nhiều anh đào dại.
There are many chokeberry in the forest.
관련 단어 "anh đào dại" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "anh đào dại" (1)
Ở rừng có nhiều anh đào dại.
There are many chokeberry in the forest.
